TanroDictionary Sổ từ

cashcard

/ˈkæʃkəd/

Anh
0

cashcard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She used a cashcard to get money.