/ˈkæˌʃuː/
cashew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây đào lộn hột.
A cashew tree grew beside the road.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm