TanroDictionary Sổ từ

cassation

/kæˈseɪʃən/

Anh
0

cassation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự huỷ bỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự huỷ bỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court of cassation decided to overturn the ruling.

  2. court of cassation

    toà phá án