TanroDictionary Sổ từ

casting resin

/ˈkæstin ˈrɛzən/

Anh
0

casting resin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa đúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhựa đúc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The casting resin was important at work.