TanroDictionary Sổ từ

casuarina

/ˌkæʒəwəˈrinə/

Anh
0

casuarina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giống cây phi lao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống cây phi lao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Casuarina trees grew along the sandy road.