TanroDictionary Sổ từ

cat-tail

/ˈkætˈteɪl/

Anh
0

cat-tail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây hương bồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây hương bồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pond edge was lined with cat-tail.