TanroDictionary Sổ từ

catawba

/kəˈtɔbə/

Anh
0

catawba là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Catauba (da đỏ châu Mỹ); Tiếng Catauba; Rượu Catauba.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Catauba (da đỏ châu Mỹ).danh từEN-VI Dict
  2. Tiếng Catauba.danh từEN-VI Dict
  3. Rượu Catauba.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A catawba story was shared around the fire.

  2. She studied a few words of catawba.

  3. He served a glass of catawba with dinner.