TanroDictionary Sổ từ

catenate

/ˈkætəˌneɪt/

Anh
0

catenate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Liên kết (động từ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liên kết (động từ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We catenate the links into one chain.