/ˈkætəˌneɪt/
catenate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Liên kết (động từ).
We catenate the links into one chain.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm