/ˈkɔˌdeɪt/
caudate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đuôi.
A caudate leaf has a long tail-like tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm