/ˌkɑːˈdeɪʃən/
caudation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem caudate.
The entry caudation points to caudate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm