TanroDictionary Sổ từ

caulescent

/ˈkɔːləstənt/

Anh
0

caulescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant had a tall caulescent stem.