TanroDictionary Sổ từ

causable

/ˈkɔːzəbəl/

Anh
0

causable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cause.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem causetính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry causable points to cause.