TanroDictionary Sổ từ

cauterization

/ˌkɔːtəraɪˈzeɪʃən/

Anh
0

cauterization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đốt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cauterization took only a few minutes.