/ˌkævəˈtiːnə/
cavatina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khúc cavatin.
The singer performed a short cavatina.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm