TanroDictionary Sổ từ

cavatina

/ˌkævəˈtiːnə/

Anh
0

cavatina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khúc cavatin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khúc cavatin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The singer performed a short cavatina.