TanroDictionary Sổ từ

cave-dweller

/ˈkeɪvˈdwɛlɜː/

Anh
0

cave-dweller là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ở hang, người thượng cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ở hang, người thượng cổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cave-dweller painted on the wall.