/ˈkævəti ˈsɜːkət/
caviti circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch hốc.
The caviti circuit appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm