TanroDictionary Sổ từ

cavity

/ˈkævəti/

Anh Thông dụng
0

cavity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lỗ hổng; Hố hốc, ổ, khoang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lỗ hổng.danh từEN-VI Dict
  2. Hố hốc, ổ, khoang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall had a small caviti near the edge.

  2. A small cavity formed in my back molar.

  3. nasal cavity

    ổ mũi