TanroDictionary Sổ từ

cco

/ˈkəʊ/

Anh
0

cco là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief compliance officer; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief communications officer; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief change officer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief compliance officer.danh từEN-VI Dict
  2. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief communications officer.danh từEN-VI Dict
  3. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief change officer.danh từEN-VI Dict
  4. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief commercial officer.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abbreviation cco means chief compliance officer.

  2. The abbreviation cco means chief communications officer.

  3. The abbreviation cco means chief change officer.

  4. The abbreviation cco means chief commercial officer.