TanroDictionary Sổ từ

cephalad

/ˈsɛfəˌlæd/

Anh
0

cephalad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về phía đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về phía đầu.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse moved cephalad to check his head.