/ˈsɛrəˌbreɪt/
cerebrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sử dụng trí não.
After lunch, he sat quietly and cerebrated.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm