TanroDictionary Sổ từ

certificate

/səˈtɪfɪkət/

Anh
0

certificate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấy chứng nhận; bằng; Chứng chỉ, văn bằng; Cấp giấy chứng nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy chứng nhận; bằng.danh từEN-VI Dict
  2. Chứng chỉ, văn bằng.danh từEN-VI Dict
  3. Cấp giấy chứng nhận.động từEN-VI Dict
  4. Cấp văn bằng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She received her birth certificate yesterday morning.

  2. Bring your certificate to the front desk.

  3. The office will certificate your training today.

  4. The school will certificate his course completion.

  5. a certificate of birth

    giấy (chứng nhận) khai sinh