/ˈsɜːvəˌlæt/
cervelat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xúc xích ngắn.
He sliced a cervelat for lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm