TanroDictionary Sổ từ

cervelat

/ˈsɜːvəˌlæt/

Anh
0

cervelat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xúc xích ngắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xúc xích ngắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sliced a cervelat for lunch.