TanroDictionary Sổ từ

chè xanh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá chè già mới hái, dùng để nấu nước uống.danh từ
  2. Chè sản xuất từ búp chè không ủ lên men; phân biệt với chè đen.danh từ

Ví dụ

  1. bát nước chè xanh

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép