TanroDictionary Sổ từ

chính giáo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chính trị và giáo huấn.danh từ
  2. Chính trị và tôn giáo.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép