Nghĩa tiếng Việt
- Làm cho trở thành chính quy.động từ
Ví dụ
-
Chính quy hoá lực lượng vũ trang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chính quy hoá lực lượng vũ trang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép