TanroDictionary Sổ từ

chính quy hóa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho trở thành chính quy.động từ

Ví dụ

  1. Chính quy hoá lực lượng vũ trang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép