Nghĩa tiếng Việt
- Sáng và đẹp rực rỡ.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Nắng hè chói lọi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nắng hè chói lọi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép