TanroDictionary Sổ từ

chót vót

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói vật gì rất cao.adv

Ví dụ

  1. Chỉ thấy tượng dong cao chót vót (Tú Mỡ)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép