Nghĩa tiếng Việt
- Chú thích và dẫn chứng cho rõ thêm.động từWiktionary
Ví dụ
-
Cuối trang sách có lời chú dẫn tỉ mỉ của tác giả.
chú dẫn là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Chú thích và dẫn chứng cho rõ thêm.
Cuối trang sách có lời chú dẫn tỉ mỉ của tác giả.