TanroDictionary Sổ từ

chất tan

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất bị hòa tan trong dung môi, tạo thành một dung dịch.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép