TanroDictionary Sổ từ

chấu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ổ cắm điện.danh từ
  2. Chân chấu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép