TanroDictionary Sổ từ

chắn xích

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phận che chắn ở xích của xe đạp, xe máy để bảo vệ xích và tránh gây tai nạn.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép