TanroDictionary Sổ từ

chệch choạc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đồng đều và không ăn khớp với nhau.tính từ い

Ví dụ

  1. các khâu phối hợp còn chệch choạc

  2. hàng ngũ chệch choạc

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép