Nghĩa tiếng Việt
- Dạy bảo một cách cụ thể, tường tận (nói khái quát).động từ
Tiếng Nhật
- 諭しさとしlời khuyên răn, chỉ bảo
Ví dụ
-
Lời chỉ bảo ân cần.
-
Chỉ bảo cách làm ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép