TanroDictionary Sổ từ

chabazite

/ˈkæbəzaɪt/

Anh
0

chabazite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chabaxit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chabaxit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rock sample contained chabazite crystals.