/ˈkæbəzaɪt/
chabazite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chabaxit.
The rock sample contained chabazite crystals.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm