TanroDictionary Sổ từ

chadless perforation

/ˈtʃædləs ˌpɜːfəˈreɪʃən/

Anh
0

chadless perforation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đục lỗ không thủng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đục lỗ không thủng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A chadless perforation helped the team.