TanroDictionary Sổ từ

chaeta

/ˈkitə/

Anh
0

chaeta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông cứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông cứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect had a sharp chaeta on its body.