TanroDictionary Sổ từ

chagrined

/ˈʃæɡrɪnd/

Anh Thông dụng
0

chagrined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chagrin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chagrinđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt chagrined by the missed chance.