TanroDictionary Sổ từ

chain-mail

/ˈtʃeɪnˈmeɪl/

Anh
0

chain-mail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The knight wore chain-mail under his coat.