TanroDictionary Sổ từ

chairing

/tʃˈeərɪŋ/

Anh
0

chairing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chair.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chair.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is chairing the meeting this afternoon.