/ˈkælkəˌsɑɪt/
chalcocite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chancoxit.
The miner found chalcocite in the rock.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm