TanroDictionary Sổ từ

chalybeate

/kəˈlibiət/

Anh
0

chalybeate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có chất sắt (nước suối... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có chất sắt (nước suối... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We drank chalybeate water from the spring.