TanroDictionary Sổ từ

chambered

/ˈtʃeɪmbɜːd/

Anh
0

chambered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có phòng riêng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có phòng riêng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chambered desk held many small tools.