TanroDictionary Sổ từ

championed

/tʃˈæmpiənd/

Anh
0

championed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của champion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của championđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He championed the idea from the start.