TanroDictionary Sổ từ

championing

/tʃˈæmpiənɪŋ/

Anh
0

championing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của champion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của champion.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is championing better reading habits at school.