TanroDictionary Sổ từ

chandelle

/ʃænˈdɛl/

Anh
0

chandelle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bay lao vút lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bay lao vút lên.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plane chandelle high above the field.