TanroDictionary Sổ từ

chandlery

/ˈtʃændlɜːiː/

Anh
0

chandlery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng nến, hàng tạp hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng nến, hàng tạp hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We bought rope and soap from the chandlery.