Nghĩa tiếng Việt
- Quần (bằng) da (của người chăn bò).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The rider wore chaparajos to protect his legs.
/tʃɑːpɑːˈrəʊjəʊz/
chaparajos là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần (bằng) da (của người chăn bò).
The rider wore chaparajos to protect his legs.