TanroDictionary Sổ từ

charqui

/ˈtʃɑːkiː/

Anh
0

charqui là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thịt bò phơi nắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thịt bò phơi nắng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trail snack was dry charquy for the trip.