/ˈtʃɑːrt rɪˈkɔrdin/
chart recording là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ghi đồ thị.
The chart recording was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm