TanroDictionary Sổ từ

chart recording

/ˈtʃɑːrt rɪˈkɔrdin/

Anh
0

chart recording là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ghi đồ thị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi đồ thị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chart recording was useful in class.