Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của charterđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They were chartering a boat for the weekend.
/tʃˈɑːtərɪŋ/
chartering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân từ hiện tại của charter.
They were chartering a boat for the weekend.